hỗn hợp

  1. mélanger; confondre
  2. composite; mixte; syncrétique
  3. mélange
  4. syncrétisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hỗn hợp"

hỗn hợp
Cô giáo đang làm một hỗn hợp bột mì và trứng trong tô lớn.